Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exit ramp
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
ɡ
z
ɪ
t
ˈɹ
æ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Biển chỉ lối ra
danh từ
Synonym of off-ramp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exit ramp
Dạng gốc
(base form)
exit ramp
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
off-ramp
AI
1
Biển chỉ lối ra
1
Biển chỉ lối ra
1
Biển chỉ lối ra