Dịch

exit ramp

danh từ (noun)
US/ˈeɪɡzɪt ˈɹæmp/

Nghĩa chính

  1. Biển chỉ lối radanh từSynonym of off-ramp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exit rampDạng gốc (base form)
  2. exit rampsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI