Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thành lũy, lũy đấtdanh từA defensive mound of earth or a wall with a broad top and usually a stone parapet; a wall-like ridge of earth, stones or debris; an embankment for defensive purpose.
- Công sự, hàng rào bảo vệdanh từA defensive structure; a protective barrier; a bulwark.
- Lá chắn, vật bảo vệdanh từThat which defends against intrusion from outside; a protection.
- Xây thành lũy bảo vệđộng từTo defend with a rampart; fortify or surround with a rampart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rampartNguyên thể (infinitive)
- rampartsSố nhiều (plural)
- rampartedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rampartingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bờ dốc
- thường dùng số nhiều (usually plural)Bờ dốc, vách đáA steep bank of a river or gorge.
Ví dụ
- , , .Giữa điểm phía nam của ngôi làng, gọi là Bridge End, và sông Thames là hai dãy thành lũy và một con hào được gọi là Dyke Hills.
- , glitt’ring Những ngọn đồi cỏ kia, những thung lũng lấp lánh / Được bao bọc kiên cố bằng những vách đá
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc rampartTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạirempart“rampart of a fort”
- từ tiếng Pháp cổremparer“to defend, fortify, inclose with a rampart”
- từ tiếng Occitan cổamparer
Xuất hiện ở từ khác
- walldễ nhầm, đồng nghĩaThành lũy phòng thủ là một loại tường có mục đích quân sự; không phải mọi bức tường đều là rampart.