Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bajadero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đoạn đường nối
danh từ
ramp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bajadero
Dạng gốc
(base form)
bajadero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ramp
Đoạn đường dốc
AI
1
Đoạn đường nối
1
Đoạn đường nối
1
Đoạn đường nối