Dịch

bajadero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đoạn đường nốidanh từramp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bajaderoDạng gốc (base form)
  2. bajaderosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI