Race
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ (người)danh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RaceDạng gốc (base form)
- RacesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc RaceNgôn ngữ khác
Tiếng Trung