Dịch

horse race

danh từ (noun)
US/ˈhɔː(ɹ)sɹeɪs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc đua cạnh tranh dành cho ngựa chở nài ngựa; thường là chủ đề cá cượcdanh từA competitive race for horses carrying jockeys; often the subject of betting
  2. Cuộc cạnh tranh thú vị và gian khổ (như trong một chiến dịch chính trị)danh từAn exciting and arduous competition (as in a political campaign).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horse raceDạng gốc (base form)
  2. horse racesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

one-horse racedanh từCuộc đua ngựa trong đó một con ngựa dẫn đầu đáng kể đến mức những con ngựa khác không còn là đối thủ để giành chiến thắng

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI