Dịch

race car

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪs ˈkɑː/US/ˈɹeɪs ˈkɑɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xe đuadanh từA car designed for use on racetracks in motor racing events.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. race carDạng gốc (base form)
  2. race carsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

race car driverdanh từNgười đua xe để kiếm sống
race carddanh từ, động từSự kêu gọi chủng tộc của một người để có được sự đồng cảm hoặc lợi thế

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI