Nghĩa chính
- Xe đuadanh từA car designed for use on racetracks in motor racing events.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- race carDạng gốc (base form)
- race carsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| race car driverdanh từ | danh từ | Người đua xe để kiếm sống |
| race carddanh từ, động từ | danh từ, động từ | Sự kêu gọi chủng tộc của một người để có được sự đồng cảm hoặc lợi thế |
Xuất hiện ở từ khác
- racekết hợpxe đua
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .