Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bólido
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbolido/
Nghĩa chính
1
Xe đua
danh từ
racecar
2
Tàu cao tốc
danh từ
speedboat
3
Sao băng
danh từ
bolide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bólido
Dạng gốc
(base form)
bólido
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speedboat
Tàu cao tốc
bolide
Sao băng cực kỳ sáng
AI
1
Xe đua
2
Tàu cao tốc
3
Sao băng
1
Xe đua
2
Tàu cao tốc
3
Sao băng
1
Xe đua
2
Tàu cao tốc
3
Sao băng