Dịch

racetrack

B1danh từ (noun)
US/ˈɹeɪsˌtɹæk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đường đua, trường đuadanh từA course over which any type of races are run.
  2. Dạng mòn vòng tròndanh từA characteristic circular erosion pattern in deposition processes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. racetrackDạng gốc (base form)
  2. racetracksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

racetrack tabledanh từChiếc bàn rất dài có đầu tròn, dùng làm bàn ăn hoặc tổ chức hội nghị
off-tracktính từCách xa tuyến đường đã định; bướng bỉnh

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bạn có nghĩ cô ấy sẽ vẫn chở tôi một vòng quanh đường đua không?
  • , .Đây là đường công cộng, không phải đường đua.
  • .Đó là một đường đua rất thử thách.

AI