Nghĩa chính
- Đường đua, trường đuadanh từA course over which any type of races are run.
- Dạng mòn vòng tròndanh từA characteristic circular erosion pattern in deposition processes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- racetrackDạng gốc (base form)
- racetracksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| racetrack tabledanh từ | danh từ | Chiếc bàn rất dài có đầu tròn, dùng làm bàn ăn hoặc tổ chức hội nghị |
| off-tracktính từ | tính từ | Cách xa tuyến đường đã định; bướng bỉnh |
Ví dụ
- ?Bạn có nghĩ cô ấy sẽ vẫn chở tôi một vòng quanh đường đua không?
- , .Đây là đường công cộng, không phải đường đua.
- .Đó là một đường đua rất thử thách.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đường đua
Họ từ (word family)
cùng gốc racetrackNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha