Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autódromo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường đua
danh từ
racetrack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autódromo
Dạng gốc
(base form)
autódromo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
evento
es
organizado
por
el
Autódromo
Sunix
y
la
empresa
Arias
Motors
anunció
que
el
evento
se
correrá
en
la
pista
del
autódromo
Sunix
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
水道
shuǐ dào
Làn bơi, đường đua
Tiếng Anh
racetrack
Đường đua, trường đua
AI
1
Đường đua
1
Đường đua
1
Đường đua