Dịch

autódromo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường đuadanh từracetrack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autódromoDạng gốc (base form)
  2. autódromosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Sunix Motors Sunix.

AI