Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
racino
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ə
ˈ
s
iː
n
əʊ
/
US
/ɹ
ə
ˈ
s
i
n
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đường đua kết hợp và sòng bạc
danh từ
A combined racetrack and casino
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
racino
Dạng gốc
(base form)
racino
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
racetrack
+
casino
AI
1
Đường đua kết hợp và sòng bạc
1
Đường đua kết hợp và sòng bạc
1
Đường đua kết hợp và sòng bạc