Dịch

ROT

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt ghi nhận việc truyền tảidanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of record of transmission.
  2. Viết tắt của đội Olympic người tị nạn (mã quốc gia của đội).danh từ riêngAbbreviation of refugee Olympics team (country code for the team).

AI