Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IOP
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận động viên Olympic độc lập
danh từ
Independent Olympic Participant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
IOP
Dạng gốc
(base form)
IOP
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vận động viên Olympic độc lập
1
Vận động viên Olympic độc lập
1
Vận động viên Olympic độc lập