Dịch

fin rot

danh từ (noun)
US/ˈfɪn ˈɹɑt/

Nghĩa chính

  1. Sự thối rữa vây cá do nhiễm vi khuẩn hoặc nấmdanh từkhông đếm được (uncountable)The rotting of a fish's fin due to bacterial or fungal infection.

AI