Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fin rot
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
n
ˈɹ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Sự thối rữa vây cá do nhiễm vi khuẩn hoặc nấm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The rotting of a fish's fin due to bacterial or fungal infection.
AI
1
Sự thối rữa vây cá do nhiễm vi khuẩn hoặc nấm
1
Sự thối rữa vây cá do nhiễm vi khuẩn hoặc nấm
1
Sự thối rữa vây cá do nhiễm vi khuẩn hoặc nấm