RASH
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của Raja Ampat–South Halmaheradanh từ riêngAcronym of Raja Ampat–South Halmahera.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc RASH- RashidTên nam giới gốc Ả Rậpdanh từ riêng, tính từC2
- RashadTên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, phổ biến trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi từ giữa những năm 1970danh từ riêng
- RasheedTên riêng dành cho nam giới từ tiếng Ả Rập, biến thể của Rashiddanh từ riêng
- RashfordMột họdanh từ riêng