Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
knob-rash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời hạn lạm dụng
danh từ
Term of abuse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knob-rash
Dạng gốc
(base form)
knob-rash
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tommo
(
to
Shayne
)
Oy
,
get
the
fuck
out
of
my
bag
!
Shayne
I
need
a
pen
,
knob-rash
!
AI
1
Thời hạn lạm dụng
1
Thời hạn lạm dụng
1
Thời hạn lạm dụng