Rashid
C2danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nam giới gốc Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
- Đồng nghĩa với Rashiduntính từSynonym of Rashidun
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RashidDạng gốc (base form)
- more RashidSo sánh hơn (comparative)
- most RashidSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rashid Caliphatedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Rashidun Caliphate |
| Rashidun Caliphatedanh từ riêng | danh từ riêng | Caliphate đầu tiên kế vị nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam giới gốc Ả Rập
- A male given name from Arabic.
Họ từ (word family)
cùng gốc RashidVí dụ
- […] […][...] Vương triều Rashid [...]
- […] .[...] Vương triều Rashid.