Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Rashid Caliphate
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Rashidun Caliphate
danh từ riêng
Synonym of Rashidun Caliphate
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Rashidun Caliphate
Ví dụ
[…]
the
Rashid
Caliphate
.
The
Rashid
Caliphate
era
is
the
only
era
during
which
three
different
caliphs
,
from
four
different
clans
and
unrelated
by
blood
,
governed
and
were
succeeded
by
someone
unrelated
to
them
.
AI
1
Đồng nghĩa với Rashidun Caliphate
1
Đồng nghĩa với Rashidun Caliphate
1
Đồng nghĩa với Rashidun Caliphate