Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rashidun Caliphate
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Caliphate đầu tiên kế vị nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad
danh từ riêng
The first caliphate to succeed the Islamic prophet Muhammad.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Rashid Caliphate
Rightly-Guided Caliphate
Well-Guided Caliphate
AI
1
Caliphate đầu tiên kế vị nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad
1
Caliphate đầu tiên kế vị nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad
1
Caliphate đầu tiên kế vị nhà tiên tri Hồi giáo Muhammad