Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
road rash
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
oʊ
d
ˈɹ
æ
ʃ
/
US
/ˈɹo
d
ˈɹ
æ
ʃ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tổn thương da và xương do mài mòn với mặt đường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
skin and bone injury caused by abrasion with road surfaces
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gravel rash
AI
1
Tổn thương da và xương do mài mòn với mặt đường
1
Tổn thương da và xương do mài mòn với mặt đường
1
Tổn thương da và xương do mài mòn với mặt đường