erupción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɾubˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Phun tràodanh từeruption
- Chứng phát ban, vết bandanh từrash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- erupciónDạng gốc (base form)
- erupcionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| erupción solar | Ngọn lửa mặt trời | |
| erupción de lava | Dòng dung nham phun trào |
Ví dụ
- .
- ¿ ?
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh