Dịch

erupción

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɾubˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phun tràodanh từeruption
  2. Chứng phát ban, vết bandanh từrash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. erupciónDạng gốc (base form)
  2. erupcionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

erupción solarNgọn lửa mặt trời
erupción de lavaDòng dung nham phun trào

Ví dụ

  • .
  • ¿ ?
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI