jiote
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxjote/
Nghĩa chính
- Phát bandanh từrash
- Cachibou, kẹo cao su lấp lửngdanh từcachibou, gumbo limbo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jioteDạng gốc (base form)
- jiotesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)