Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rasheed
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Ả Rập, biến thể của Rashid
danh từ riêng
A male given name from Arabic, variant of Rashid.
AI
1
biến thể của Rashid
1
biến thể của Rashid
1
biến thể của Rashid