Dịch

picazón

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơn ngứa, sự ngứa ngáydanh từitch, itching
  2. Vết phát ban, ban đỏdanh từrash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picazónDạng gốc (base form)
  2. picazonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Bác sĩ ơi, tôi bị ngứa ở vùng bẹn.
  • ¿ , ?Bạn có bị ngứa ngáy, phát ban hay khô da ở chỗ nào trên cơ thể không?
  • .Tôi bị ngứa ở vùng mu.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI