picazón
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơn ngứa, sự ngứa ngáydanh từitch, itching
- Vết phát ban, ban đỏdanh từrash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picazónDạng gốc (base form)
- picazonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Bác sĩ ơi, tôi bị ngứa ở vùng bẹn.
- ¿ , ?Bạn có bị ngứa ngáy, phát ban hay khô da ở chỗ nào trên cơ thể không?
- .Tôi bị ngứa ở vùng mu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh