Dịch

picor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈkoɾ/

Nghĩa chính

  1. Gây buốt, làm đauqua tiếng Anhdanh từstinging
  2. Đốt cháydanh từburning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picorDạng gốc (base form)
  2. picoresSố nhiều (plural)

AI