picor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈkoɾ/
Nghĩa chính
- Gây buốt, làm đauqua tiếng Anhdanh từstinging
- Đốt cháydanh từburning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picorDạng gốc (base form)
- picoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung