picornavirus
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các họ Picornaviridae của virus RNA, nhiều loại trong số đó là mầm bệnh, gây ra các bệnh như bệnh bại liệt, bệnh lở mồm long móng và nhiều loại bệnh cảm lạnh thông thườngqua tiếng Anhdanh từpicornavirus