Rashad
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, phổ biến trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi từ giữa những năm 1970danh từ riêngA male given name from Arabic, common in African American communities since the mid-1970s.
- Một họ nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male surname from Arabic.