Proof
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chương Bằng chứng hiển nhiên (chương thứ 98 của Kinh Qur'an)danh từ riêngThe 98th sura (chapter) of the Qur'an.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| living proofdanh từ | danh từ | Bằng chứng sống |
| scratch-prooftính từ | tính từ | Không thể bị trầy xước |
| burden of proofdanh từ | danh từ | Gánh nặng chứng minh |
| high-prooftính từ | tính từ | Có nồng độ rượu cao |
| full-prooftính từ | tính từ | Chứa đầy đủ lượng cồn; không phải là một biến thể có nồng độ cồn thấp |
| idiot-prooftính từ, động từ | tính từ, động từ | Không thể bị lạm dụng ngay cả bởi những người dùng ngu ngốc hoặc bất cẩn nhất |
| future-prooftính từ, động từ | tính từ, động từ | Có khả năng tồn tại trước những thay đổi được thực hiện trong tương lai; không có khả năng trở nên lỗi thời |
| -proofhậu tố | hậu tố | Thêm vào danh từ để tạo thành tính từ biểu thị tính không thấm vào của danh từ đó |