demostración
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/demostɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Trình diễndanh từdemonstration
- Sự chứng minh, chứng minhdanh từproof
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demostraciónDạng gốc (base form)
- demostracionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demostración científica | Chưa có nghĩa | |
| demostración de producto | Chưa có nghĩa | |
| demostración pública | Chưa có nghĩa | |
| hacer una demostración | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn muốn xem một buổi trình diễn không?
- .Bằng chứng là tầm thường và để cho người đọc tự suy nghĩ.
- .Bằng chứng là tầm thường.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- muestrađồng nghĩasự thể hiện rõ ràng hơn