Dịch

demostración

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/demostɾaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trình diễndanh từdemonstration
  2. Sự chứng minh, chứng minhdanh từproof

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. demostraciónDạng gốc (base form)
  2. demostracionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

demostración científicaChưa có nghĩa
demostración de productoChưa có nghĩa
demostración públicaChưa có nghĩa
hacer una demostraciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn muốn xem một buổi trình diễn không?
  • .Bằng chứng là tầm thường và để cho người đọc tự suy nghĩ.
  • .Bằng chứng là tầm thường.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI