凭
憑HSK5
Hay gặpHán-Việt: bằng
píng
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tựa, dựa vàoto lean against
- Dựa vào, nhờ vàoto rely on
- Căn cứ vào, dựa trênon the basis of
- Dù, cho dù, bất kểno matter (how, what etc)
Chữ và bộ thủ (character, radical)
凭
píngbằng
Bộ: 几 · kỷ (ghế dựa, bàn nhỏ)8 nét
lean on, depend on, rely on2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Bằng chứng
- Bằng chứng, chứng cứproof
Xuất hiện ở từ khác
- go onTiếng Anhtương đương