Dịch

凭

憑
HSK5
Hay gặp
Hán-Việt: bằng
píng

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tựa, dựa vàoto lean against
  2. Dựa vào, nhờ vàoto rely on
  3. Căn cứ vào, dựa trênon the basis of
  4. Dù, cho dù, bất kểno matter (how, what etc)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

凭
píngbằng
Bộ: 几 · kỷ (ghế dựa, bàn nhỏ)8 nét
lean on, depend on, rely on

Cụm từ (phrase)

仅凭Chỉ dựa vào
凭什么Dựa vào đâu

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Bằng chứng
  1. Bằng chứng, chứng cứproof

AI