Nghĩa chính
- Lễ Vượt Quadanh từPassover.
- Lễ Phục sinhdanh từEaster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PaschDạng gốc (base form)
- PaschsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pasch eggdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Easter egg |
| Pasch's axiomdanh từ riêng | danh từ riêng | Phát biểu trong hình học phẳng, được Euclid ngầm sử dụng, không thể suy ra từ các định đề của Euclid. Nó phát biểu rằng, nếu một đường thẳng không đi qua bất kỳ đỉnh nào của một tam giác, cắt một cạnh của tam giác thì nó sẽ cắt một cạnh khác |
| Pasch's theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Kết quả trong hình học phẳng không thể suy ra từ các định đề Euclid. Nó phát biểu rằng, cho các điểm a, b, c và d trên một đường thẳng, nếu biết các điểm được sắp xếp theo thứ tự (a, b, c) và (b, c, d), thì (a, b, d) cũng đúng |
| Pasch of the Crossdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Good Friday: thứ sáu trước lễ Phục sinh |
| Pascha eggdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Easter egg |
| Paschal Lambdanh từ | danh từ | Con chiên ăn vào Lễ Vượt Qua |
| Paschal Moondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Easter Moon |
| Paschal termdanh từ | danh từ | Ngày mười bốn tháng giêng âm lịch của mùa xuân, xưa kia được dùng để tính ngày |
Họ từ (word family)
cùng gốc PaschNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha