Dịch

Pasch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ Vượt Quadanh từPassover.
  2. Lễ Phục sinhdanh từEaster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PaschDạng gốc (base form)
  2. PaschsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pasch eggdanh từĐồng nghĩa với Easter egg
Pasch's axiomdanh từ riêngPhát biểu trong hình học phẳng, được Euclid ngầm sử dụng, không thể suy ra từ các định đề của Euclid. Nó phát biểu rằng, nếu một đường thẳng không đi qua bất kỳ đỉnh nào của một tam giác, cắt một cạnh của tam giác thì nó sẽ cắt một cạnh khác
Pasch's theoremdanh từ riêngKết quả trong hình học phẳng không thể suy ra từ các định đề Euclid. Nó phát biểu rằng, cho các điểm a, b, c và d trên một đường thẳng, nếu biết các điểm được sắp xếp theo thứ tự (a, b, c) và (b, c, d), thì (a, b, d) cũng đúng
Pasch of the Crossdanh từ riêngĐồng nghĩa với Good Friday: thứ sáu trước lễ Phục sinh
Pascha eggdanh từĐồng nghĩa với Easter egg
Paschal Lambdanh từCon chiên ăn vào Lễ Vượt Qua
Paschal Moondanh từĐồng nghĩa với Easter Moon
Paschal termdanh từNgày mười bốn tháng giêng âm lịch của mùa xuân, xưa kia được dùng để tính ngày

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiPask
  2. từ tiếng Pháp cổpasches
  3. từ tiếng Latinh giáo hộipascha

Cùng gốc (doublet)PaschapaskapaskhaPesach

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI