Dịch

Paschal Moon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Easter Moondanh từSynonym of Easter Moon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Paschal MoonDạng gốc (base form)
  2. Paschal MoonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI