Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Paschal Moon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Easter Moon
danh từ
Synonym of Easter Moon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Paschal Moon
Dạng gốc
(base form)
Paschal Moon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Easter Moon
AI
1
Đồng nghĩa với Easter Moon
1
Đồng nghĩa với Easter Moon
1
Đồng nghĩa với Easter Moon