Dịch

paskha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món pa-xơ-khadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional Eastern Orthodox Easter dessert, made from curd.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paskhaDạng gốc (base form)
  2. paskhasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaпа́схаpásxa

Cùng gốc (doublet)PaschPaschapaskaPesach

AI