paska
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh mì trứng truyền thống của Ukraine, thường được trang trí, được sử dụng trong truyền thống Lễ Phục sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional Ukrainian egg bread, often decorated, used in Easter traditions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paskaDạng gốc (base form)
- paskasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa