Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Paschaltide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời gian Phục Sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Eastertime
AI
1
Thời gian Phục Sinh
1
Thời gian Phục Sinh
1
Thời gian Phục Sinh