Dịch

Pascha egg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Easter eggdanh từSynonym of Easter egg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Pascha eggDạng gốc (base form)
  2. Pascha eggsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI