Dịch

Easter egg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trứng Phục Sinhdanh từA dyed or decorated egg, traditionally associated with Easter and, in the Western European tradition, sometimes hidden for children to find.
  2. Loại kẹo sôcôla có hình quả trứng, đôi khi có sôcôla hoặc kẹo bên trongdanh từA chocolate confection in the shape of an egg, sometimes with chocolates or sweets inside.
  3. Chức năng không có giấy tờ ẩn trong một chương trình hoặc trò chơi điện tử, thường được kích hoạt bởi một chuỗi đầu vào cụ thể hoặc tổ hợp các lần nhấn phímdanh từAn undocumented function hidden in a program or video game, typically triggered by a particular input sequence or combination of keystrokes.
  4. Các hình ảnh, tính năng hoặc nội dung khác bị ẩn trên đĩa video hoặc trong phim, đoạn giới thiệu hoặc áp phíchdanh từAny image, feature, or other content that is hidden on a video disc or in a movie, trailer, or poster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Easter eggDạng gốc (base form)
  2. Easter eggsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Easter egg huntdanh từHoạt động lễ hội phổ biến được tổ chức vào Lễ Phục sinh, nơi trứng Phục sinh được giấu ngoài trời hoặc trong nhà để trẻ em chạy xung quanh và tìm kiếm (đôi khi được tổ chức như một cuộc thi xem ai thu thập được nhiều trứng nhất)
Easter egg rolldanh từCuộc thi được tổ chức vào dịp lễ Phục sinh, trong đó một quả trứng được đẩy dọc bãi cỏ
Russian Easter eggdanh từLoại vỏ trứng được thiết kế làm hộp đựng quà tặng vào dịp lễ Phục sinh
Ukrainian Easter eggdanh từĐồng nghĩa với pysanka
Easter Eggerdanh từCác con gà sở hữu gen đẻ trứng xanh mà không đáp ứng đầy đủ bất kỳ mô tả giống chính thức nào

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • — […] .
  • application's

AI