Nghĩa chính
- Loại vỏ trứng được thiết kế làm hộp đựng quà tặng vào dịp lễ Phục sinhdanh từA type of eggshell designed as a container for gifts given at Easter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Russian Easter eggDạng gốc (base form)
- Russian Easter eggsSố nhiều (plural)