Dịch

Easter egg roll

danh từ (noun)
UK/ˈiːstə ˈɛɡ ˈɹɒl/US/ˈistəɹ ˈɛɡ ˈɹoʊl/

Nghĩa chính

  1. Cuộc thi được tổ chức vào dịp lễ Phục sinh, trong đó một quả trứng được đẩy dọc bãi cỏdanh từA competition, held at Easter, in which an egg is pushed along a lawn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Easter egg rollDạng gốc (base form)
  2. Easter egg rollsSố nhiều (plural)

AI