Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ukrainian Easter egg
danh từ
(noun)
UK
/
j
uː
ˈ
k
ɹ
eɪ
.
n
ɪ
.
ə
n
ˈ
iː
s
t
ə
ˈɛ
ɡ
/
US
/
j
u
ˈ
k
ɹ
eɪ
.
n
i
.
ə
n
ˈ
i
s
t
ə
ɹ ˈɛ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pysanka
danh từ
Synonym of pysanka.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ukrainian Easter egg
Dạng gốc
(base form)
Ukrainian Easter egg
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pysanka
AI
1
Đồng nghĩa với pysanka
1
Đồng nghĩa với pysanka
1
Đồng nghĩa với pysanka