PAIN
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất gây nhiễu xét nghiệmdanh từAcronym of pan-assay interference compound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chronic pain | Đau mãn tính | |
| pain management | Điều trị giảm đau | |
| pain reliefdanh từ | danh từ | Sự giảm đau |
| pain thresholddanh từ | danh từ | Ngưỡng đau |
| on pain ofgiới từ | giới từ | Dùng để cảnh báo hậu quả nếu thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi cụ thể: phải chịu sự trừng phạt của (một hình phạt nào đó); hoặc (nói chung) tùy thuộc vào hoàn cảnh của (điều gì đó) |
| back paindanh từ | danh từ | Cảm giác đau ở phía sau |
| pain in the assdanh từ | danh từ | Kẻ phiền toái, cái gai trong mắt |
| pain in the neckdanh từ | danh từ | Kẻ phiền toái |
Họ từ (word family)
cùng gốc PAINNgôn ngữ khác
Tiếng Trung