Olympic Games
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thế vận hộidanh từ riêngA sporting festival held every four or five years on the Plain of Olympia in southern Greece, in honour of Zeus.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thế vận hội
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the olympic games | Thế vận hội Olympic | |
| hosts the olympic games | Đăng cai Thế vận hội | |
| Paralympic Gamesdanh từ riêng | danh từ riêng | Cuộc thi thể thao quốc tế có sự tham gia của các vận động viên khuyết tật thể chất, được tổ chức bốn năm một lần như một đối trọng của Thế vận hội Olympic và ngày nay tại cùng một địa điểm |
| Summer Olympic Games | Chưa có nghĩa | |
| Winter Olympic Games | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thế vận hội
- chỉ dùng số nhiều (plural only)An international multi-sport event (inspired by the ancient festival) taking place every fourth year.
Xuất hiện ở từ khác
- gameskết hợpThế vận hội Olympic
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiieux olympiques
Ví dụ
- Chicago's 2016 , , , Friday's , city's .
- .
- .