Dịch

Olympics

A1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế vận hội, Olympicdanh từ riêngThe Olympic Games.
  2. Cuộc thi đấu, cuộc cạnh tranhdanh từAny real or perceived competition.

Cụm từ (phrase)

compete in the olympicsThi đấu tại thế vận hội
host the olympicsĐăng cai thế vận hội
qualify for the olympicsĐủ điều kiện dự thế vận hội
summer olympicsThế vận hội mùa hè
watch the olympicsXem thế vận hội
winter olympicsdanh từ riêngThế vận hội mùa đông
Special Olympicsdanh từ riêngCuộc thi thể thao được tổ chức hai năm một lần dành cho người khuyết tật trí tuệ
woke Olympicsdanh từ riêngSự cạnh tranh thực sự hoặc được nhận thức giữa các cá nhân hoặc nhóm được coi là "tỉnh táo" nhất (có ý thức xã hội)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội.
  • .Chuyện này có phải là Thế vận hội đâu.
  • .Đây đâu phải là Thế vận hội.

AI