Nghĩa chính
- Thế vận hội, Olympicdanh từ riêngThe Olympic Games.
- Cuộc thi đấu, cuộc cạnh tranhdanh từAny real or perceived competition.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compete in the olympics | Thi đấu tại thế vận hội | |
| host the olympics | Đăng cai thế vận hội | |
| qualify for the olympics | Đủ điều kiện dự thế vận hội | |
| summer olympics | Thế vận hội mùa hè | |
| watch the olympics | Xem thế vận hội | |
| winter olympicsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thế vận hội mùa đông |
| Special Olympicsdanh từ riêng | danh từ riêng | Cuộc thi thể thao được tổ chức hai năm một lần dành cho người khuyết tật trí tuệ |
| woke Olympicsdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự cạnh tranh thực sự hoặc được nhận thức giữa các cá nhân hoặc nhóm được coi là "tỉnh táo" nhất (có ý thức xã hội) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội.
- .Chuyện này có phải là Thế vận hội đâu.
- .Đây đâu phải là Thế vận hội.