Dịch

Winter Olympics

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thế vận hội mùa đôngdanh từ riêngSynonym of Olympic Winter Games.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?
  • 2014 .
  • 2022 .

AI