Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Winter Olympics
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thế vận hội mùa đông
danh từ riêng
Synonym of Olympic Winter Games.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Olympic Winter Games
Ví dụ
Did
you
watch
the
Winter
Olympics
?
Russia
won
the
2014
Sochi
Winter
Olympics
medal
count
.
Norway
racked
up
sixteen
gold
medals
in
the
2022
Winter
Olympics
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Thế vận hội mùa đông
1
Thế vận hội mùa đông
1
Thế vận hội mùa đông