Dịch

Winter Games

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Olympic Winter Gamesdanh từ riêngSynonym of Olympic Winter Games.

Cụm từ (phrase)

Olympic Winter Gamesdanh từ riêngPhiên bản mùa đông tương ứng với Thế vận hội Olympic mùa hè, có các môn thể thao mùa đông

Ví dụ

  • , 2018 .

AI