Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Olimpiadas
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/olimˈpjadas/
Nghĩa chính
1
Thế vận hội, ô-lim-pích
danh từ riêng
Olympics
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Juegos Olímpicos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Olympics
Thế vận hội, Olympic
AI
1
Thế vận hội
1
Thế vận hội
1
Thế vận hội