olimpiada
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/olimˈpjada/
Nghĩa chính
- Thế vận hội, đại hội thể thao, kỳ Olympicdanh từolympiad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- olimpiadaDạng gốc (base form)
- olimpiadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã tham dự Thế vận hội.
- .Anh ấy đã tham gia Thế vận hội.
- .Họ muốn tham gia Thế vận hội.