Dịch

olimpiada

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/olimˈpjada/

Nghĩa chính

  1. Thế vận hội, đại hội thể thao, kỳ Olympicdanh từolympiad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. olimpiadaDạng gốc (base form)
  2. olimpiadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã tham dự Thế vận hội.
  • .Anh ấy đã tham gia Thế vận hội.
  • .Họ muốn tham gia Thế vận hội.

AI