Note
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đội khúc côn cầu St. Louis Bluesdanh từ riêngThe St. Louis Blues hockey team.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)of noteĐáng được ghi nhớ trong tâm trí hoặc bằng văn bảnone-noteChỉ có một quan điểm, quan điểm, giọng điệu, v.v., đặc biệt là được thể hiện lặp đi lặp lại; không có sự đa dạng hoặc phạm vion that noteVề chủ đề vừa được đề cập trước đótime noteHối phiếu nhận nợ chỉ định ngày (hoặc các ngày) khi phải trả nợhigh noteNốt cao nhất và thường là cao trào của một bài hát hoặc sáng tác, đặc biệt là nốt khó đạt tớitake noteChú ý; ý; cần lưu ý
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc NoteVí dụ
- " " .