NERD
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của bệnh trào ngược không xói mòndanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of nonerosive reflux disease.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)nerd poleCác cấu trúc cao, mỏng, thường chỉ rộng vài khối, được xây dựng trong trò chơi điện tử dựa trên voxel, đặc biệt là cấu trúc được xây dựng bằng cách nhảy và đặt các khối bên dưới hình đại diện của một ngườiword nerdNgười rất yêu thích và hiểu biết về các từ, cách sử dụng, nguồn gốc và lịch sử của chúng, đồng thời là người thường xuất sắc trong việc đảo chữ, ô chữ và các trò chơi chữ khácnerd chicĐồng nghĩa với geek chicnerd glassesKính mắt bằng nhựa có gọng dày, có viền sừng (thường là màu đen), đặc trưng của những người mọt sách và các thành viên của nhóm văn hóa hipsternerd revolutionHiện tượng (gắn liền với sự phát triển của Internet vào những năm 2000) của mọt sách và văn hóa mọt sách ngày càng trở nên có ảnh hưởng và được xã hội chấp nhậnnerd-snipeĐưa ra cho ai đó một vấn đề rất thú vị cần giải quyết, khiến họ mất tập trung vào bất cứ việc gì họ đang làm trước đó
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc NERD- NERDSTập hợp các công nghệ được sử dụng để phát triển các ứng dụng webdanh từ riêng
- nerdyMọt sách, kỳ dịtính từB2
- nerdoNgười mọt sách (người kém xã hội)danh từ
- NerdicCác thuật ngữ và từ vựng đặc biệt về máy tính, công nghệ thông tin và thiết bị di động; người đam mê công nghệdanh từ
Từ liên quan (related word)