Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nerd chic
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɜː
d
ˈ
ʃ
iː
k
/
US
/ˈ
n
ɝː
d
ˈ
ʃ
i
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với geek chic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of geek chic
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
geek chic
AI
1
Đồng nghĩa với geek chic
1
Đồng nghĩa với geek chic
1
Đồng nghĩa với geek chic