Dịch

nerd chic

danh từ (noun)
UK/ˈnɜːd ˈʃiːk/US/ˈnɝːd ˈʃik/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với geek chicdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of geek chic

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI