Dịch

geek chic

danh từ (noun)
US/ˈɡik ˈʃik/

Nghĩa chính

  1. Phong cách (thời trang, nghệ thuật, v.v.) dựa trên những thứ lập dị theo khuôn mẫu, chẳng hạn như áo phông theo chủ đề và kính gọng dàydanh từkhông đếm được (uncountable)A style (of fashion, art, etc.) based on stereotypically geeky things, such as themed T-shirts and thick-rimmed glasses.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • ? ! .

AI